Động cơ diesel seri CYQD80-E3 của Công ty TNHH Động cơ dầu desel Đông Phong, Triều Dương tiêu chuẩn Euro III, tiếng ồn nhỏ, tiêu hao dầu thấp, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường, bao gồm động cơ diesel kiểu đứng, động cơ có xi lanh bố trí thẳng hàng, động cơ diesel làm mát bằng nước, động cơ 4 kỳ.
Chỉ số tính năng và tham số kỹ thuật của động cơ diesel CYQD80-E3
| Type | Vertical, inline, water cooled, four stroke engines | ||
| Number of cylinders Bore × Stroke(mm) | 4-96×102mm | ||
| Type of combustion chamber | Swirl chamber | ||
| Displacement (L) | 2.951 | ||
| Firing order | 1-3-4-2 | ||
| Aspiration method | Turbo charge intake | ||
| Max. power, kW(Ps) | 80.9 | ||
| Speed at max.. power (r/min) | 3600 | ||
| Max. torque (N.m) | 221 | 241 | |
| Speed at max. torque (r/min) | 2000 | 2200-2600 | |
| Min. specific fuel consumption at full load, (g/kW.h) | 230 | ||
| Engine oil and fuel consumption ratio (%) | < 0.3 | ||
| Exhaust temperature (℃) | ≤700 | ||
| Idling speed (r/min) | 750±50(without air conditioner) 850±50(air conditioned) | ||
| Max. steady speed at idling state (r/min) | 4700±100 | ||
| Compression ratio | 22:1 | ||
| Steady state speed governing rate | 17.5 | ||
| Plunger lift of injection pump (mm) | Nanjing Jinning | 0.67 | |
| Emission standard | Euro III | ||
| Noise level (dBA) (3600r/min full load) | 93 | ||
| Cold start (℃) | -35 | ||
| Overall dimensions (L×W×H) (mm) | 721×701×715 | ||
| Net weight (kg) | 272 | ||
Công ty TNHH Động cơ dầu desel Đông Phong, Triều Dương là nhà sản xuất động cơ diesel Trung Quốc, Chúng tôi có thể sản xuất động cơ diesel 6 xylanh, động cơ diesel 4 xylanh...Những sản phẩm này tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường, được sử dụng rộng rãi cho động cơ diesel xe buýt, động cơ diesel dùng cho máy móc công trình, động cơ diesel dùng cho xe mui trần,...Chào đón quý khách hàng chọn mua sản phẩm của chúng tôi!